Sàn GDCK
Ngành
| Mã CK | Tên công ty | Ngành | Vốn điều lệ (Triệu VND) | Giá (Nghìn VNĐ) | Sàn GDCK |
| AAM | CTCP Thủy sản Mekong | Thuỷ sản | 81.000 | 30,1 ▼ | HOSE |
| ABT | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre | Thuỷ sản | 33.000 | 53 ■ | HOSE |
| ACB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu | Ngân hàng | 2.630.060 | 30,2 ▼ | HASTC |
| ACL | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang | Thuỷ sản | 90.000 | 36,4 ▲ | HOSE |
| AGC | Công ty Cổ phần Cà phê An Giang | Nông nghiệp | 0 | 25,1 ▼ | HASTC |
| AGD | CTCP Gò Đàng | Thuỷ sản | 0 | 32,5 ▲ | HOSE |
| AGF | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang | Thuỷ sản | 78.876 | 34 ▲ | HOSE |
| AGR | CTCP Chứng khoán Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam | Các dịch vụ đầu tư | 0 | 14,2 ▼ | HOSE |
| ALP | Công ty Cổ phần Alphanam | Máy móc thiết bị | 300.000 | 20,4 ▼ | HOSE |
| ALT | Công ty Cổ phần Văn hóa Tân Bình | Truyền thông, xuất bản, In ấn | 15.344 | 23,6 ■ | HASTC |
| AMV | CTCP Sản xuất kinh doanh dược và trang thiết bị y tế Việt Mỹ | Y Dược | 0 | 30,3 ▲ | HASTC |
| ANV | Công ty Cổ phần Nam Việt | Thuỷ sản | 660.000 | 17,8 ▼ | HOSE |
| APC | CTCP Chiếu xạ An Phú | Nông nghiệp | 0 | 17,8 ▼ | HOSE |
| APG | CTCP Chứng khoán An Phát | Các dịch vụ đầu tư | 0 | 17,2 ▲ | HASTC |
| APS | CTCP Chứng khoán Châu Á - Thái Bình Dương | Các dịch vụ đầu tư | 260.000 | 19,1 ▲ | UPCOM |
| ASM | CTCP Đầu tư & Xây dựng Sao Mai Tỉnh An Giang | Xây dựng | 0 | 77,5 ▲ | HOSE |
| ASP | Công ty Cổ phần Dầu khí An Pha S.G | Dầu khí | 126.000 | 12,6 ■ | HOSE |
| ATA | CTCP NTACO | Thuỷ sản | 100.000 | 28 ▲ | HOSE |
| AVS | CTCP Chứng khoán Âu Việt | Các dịch vụ đầu tư | 0 | 13,5 ▼ | HASTC |
| B82 | Công ty Cổ phần 482 | Xây dựng | 15.000 | 25,9 ▲ | HASTC |